domestic science

Học thuật
Thân thiện
domestic science

A student learns about nutrition in a domestic science class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa nội trợ: Một môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến lý thuyết thực hành việc quản lý gia đình, bao gồm các kỹ năng như nấu ăn, may , dinh dưỡng, quản lý ngân sách chăm sóc nhà cửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She studied domestic science at college. ( ấy đã học khoa nội trợtrường cao đẳng.)
    • Domestic science was a popular subject for girls in the past. (Khoa nội trợ từng một môn học phổ biến cho các gái trong quá khứ.)
    • The curriculum includes lessons in domestic science. (Chương trình giảng dạy bao gồm các bài học về khoa nội trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a domestic science class/lesson": một lớp học/bài học về khoa nội trợ.

    • Students learn sewing in their domestic science class. (Học sinh học may trong lớp học khoa nội trợ của họ.)
  • "a domestic science teacher": một giáo viên dạy khoa nội trợ.

    • My domestic science teacher taught me how to bake bread. (Giáo viên dạy khoa nội trợ của tôi đã dạy tôi cách nướng bánh mì.)
Biến thể từ gần giống
  • Home economics (n): Kinh tế gia đình (một thuật ngữ hiện đại hơn, có nghĩa tương tự "domestic science").
  • Housecraft (n): Kỹ năng nội trợ (nhấn mạnh vào kỹ năng thực hành).
Từ đồng nghĩa
  • Home economics: Kinh tế gia đình.
  • Household management: Quản lý gia đình.
Lưu ý về cách dùng
  • "Domestic science" một thuật ngữ cổ điển, phổ biến trong quá khứ. Ngày nay, thuật ngữ "home economics" (kinh tế gia đình) thường được sử dụng nhiều hơn phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm cả giáo dục tiêu dùng các kỹ năng sống hiện đại.
domestic science

A student learns about nutrition in a domestic science class.

Noun
  1. khoa nội trợ

Từ đồng nghĩa