domestic science
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa nội trợ: Một môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến lý thuyết và thực hành việc quản lý gia đình, bao gồm các kỹ năng như nấu ăn, may vá, dinh dưỡng, quản lý ngân sách và chăm sóc nhà cửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She studied domestic science at college. (Cô ấy đã học khoa nội trợ ở trường cao đẳng.)
- Domestic science was a popular subject for girls in the past. (Khoa nội trợ từng là một môn học phổ biến cho các cô gái trong quá khứ.)
- The curriculum includes lessons in domestic science. (Chương trình giảng dạy bao gồm các bài học về khoa nội trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a domestic science class/lesson": một lớp học/bài học về khoa nội trợ.
- Students learn sewing in their domestic science class. (Học sinh học may vá trong lớp học khoa nội trợ của họ.)
"a domestic science teacher": một giáo viên dạy khoa nội trợ.
- My domestic science teacher taught me how to bake bread. (Giáo viên dạy khoa nội trợ của tôi đã dạy tôi cách nướng bánh mì.)
Biến thể và từ gần giống
- Home economics (n): Kinh tế gia đình (một thuật ngữ hiện đại hơn, có nghĩa tương tự "domestic science").
- Housecraft (n): Kỹ năng nội trợ (nhấn mạnh vào kỹ năng thực hành).
Từ đồng nghĩa
- Home economics: Kinh tế gia đình.
- Household management: Quản lý gia đình.
Lưu ý về cách dùng
- "Domestic science" là một thuật ngữ cổ điển, phổ biến trong quá khứ. Ngày nay, thuật ngữ "home economics" (kinh tế gia đình) thường được sử dụng nhiều hơn và có phạm vi rộng hơn, có thể bao gồm cả giáo dục tiêu dùng và các kỹ năng sống hiện đại.
Noun
- khoa nội trợ